CÔNG KHAI DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN


NĂM 2024

STT

Họ tên 

Giới tính

Ngày sinh

Ngành nhập học

Ghi chú

A. Ngành Quản trị kinh doanh

1

Nguyễn Bùi Khánh Vân

Nữ

07/10/1998

Quản trị kinh doanh

 

2

Trần Huỳnh Yến Vi

Nữ

06/04/1999

Quản trị kinh doanh

 

3

Nguyễn Hồng Thái

Nam

01/02/1989

Quản trị kinh doanh

 

4

Lâm Bảo Vy

Nữ

26/09/1996

Quản trị kinh doanh

 

5

Lê Phước Lộc

Nam

14/01/2001

Quản trị kinh doanh

 

6

Lý Nghiệp San

Nữ

05/03/1992

Quản trị kinh doanh

 

7

Huỳnh Hữu Thịnh

Nam

26/10/2001

Quản trị kinh doanh

 

8

Đặng Thị Thuý An

Nữ

18/04/1989

Quản trị kinh doanh

 

9

Lê Phương Thảo

Nữ

05/05/1989

Quản trị kinh doanh

 

10

Nguyễn Đỗ Hương Trinh

Nữ

18/05/1999

Quản trị kinh doanh

 

11

Trần Thị Minh Nguyệt

Nữ

10/11/1986

Quản trị kinh doanh

 

B. Ngành Công nghệ thông tin

1

Phan Thị Thanh Vi

Nữ

07/10/1999

Công nghệ thông tin

 

2

Nguyễn Thiện Tâm

Nam

16/07/1996

Công nghệ thông tin

 

3

Đào Văn Sang

Nam

12/11/1997

Công nghệ thông tin

 

4

Trần Mã Lai

Nam

14/06/2003

Công nghệ thông tin

 

 

STT

Họ tên 

Giới tính

Ngày sinh

Ngành nhập học

Ghi chú

1

Phạm Duy Khánh

Nam

18/02/2002

Quản trị kinh doanh

 

2

Trần Nguyễn Bích Trâm

Nữ

06/01/1991

Quản trị kinh doanh

 

3

Nguyễn Huỳnh Ngọc Tuyết

Nữ

23/04/2002

Quản trị kinh doanh

 

4

Nguyễn Thị Yến Linh

Nữ

13/08/2003

Quản trị kinh doanh

 

5

Trần Thị Bích Vân

Nữ

17/07/2003

Quản trị kinh doanh

 

6

Lê Hoàng Xuân Trúc

Nữ

11/01/1998

Quản trị kinh doanh

 

7

Lê Thị Hồng Ngọc

Nữ

23/03/2003

Quản trị kinh doanh

 

STT

Họ tên 

Giới tính

Ngày sinh

Ngành nhập học

Ghi chú

1

Đặng Thị Phương Trinh

Nữ

26/07/1997

Quản trị kinh doanh

 

2

Ngô Trúc Quỳnh

Nữ

20/05/1977

Quản trị kinh doanh

 

3

Trương Thị Kim Dung

Nữ

10/04/1996

Quản trị kinh doanh

 

4

Trần Thái Duy

Nam

25/11/2000

Quản trị kinh doanh

 

5

Trần Bá Nhật Huy

Nam

13/02/2001

Quản trị kinh doanh

 

6

Võ Thị Thanh Thảo 

Nữ

29/11/2001

Quản trị kinh doanh

 

7

Đoàn Nhật Nam

Nam

02/08/1994

Quản trị kinh doanh

 

8

Trần Mỹ Hằng

Nữ

10/10/1987

Quản trị kinh doanh

 

STT

Họ tên 

Giới tính

Ngày sinh

Ngành nhập học

Ghi chú

1

Phan Thị Thanh Vi

Nữ

07/10/1999

Quản trị kinh doanh

 

 

STT

Họ tên 

Giới tính

Ngày sinh

Ngành nhập học

Ghi chú

1

Nguyễn Hoàng Phúc

Nam

09/09/1985

Công nghệ thông tin

 

2

Trần Văn Tài

Nam

12/01/2000

Quản trị kinh doanh

 

3

Nguyễn Minh Tú

Nam

18/11/1986

Công nghệ thông tin

 

4

Vũ Đăng Khoa

Nam

11/03/2004

Công nghệ thông tin

 

5

Hà Thị Giang

Nữ

20/01/2003

Quản trị kinh doanh

 

 


NĂM 2025

Stt

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Tên ngành 

trúng tuyển

1

Trần Đắc Quỳnh Hương

07/02/1995

Nữ

Quản trị kinh doanh

2

Nguyễn Thị Ngọc Châu

02/10/1992

Nữ

Quản trị kinh doanh

3

Võ Ngọc Kim Ngân

03/12/1989

Nữ

Quản trị kinh doanh

4

Lê Tấn Sang

28/08/2004

Nam

Quản trị kinh doanh

5

Đoàn Lâm Vĩnh

03/08/2004

Nam

Quản trị kinh doanh

6

Đào Văn Sang

12/11/1997

Nam

Quản trị kinh doanh

7

Nguyễn Minh Tú

18/11/1986

Nam

Quản trị kinh doanh

8

Nguyễn Trần Thanh Duy

11/02/1990

Nam

Quản trị kinh doanh

9

Phan Thị Thu Trinh

20/03/2000

Nữ

Quản trị kinh doanh

10

Võ Ngọc Thơ An

12/01/1995

Nữ

Quản trị kinh doanh

11

Lê Thị Mỹ Hạnh

22/02/2002

Nữ

Quản trị kinh doanh

12

Nguyễn Thiện Ngộ

06/01/1998

Nam

Quản trị kinh doanh

13

Phạm Minh Huy

02/07/2004

Nam

Quản trị kinh doanh

14

Trần Huỳnh Yến Vi

06/04/1999

Nữ

Quản trị kinh doanh

15

Lê Quang Nhật

04/08/1993

Nam

Quản trị kinh doanh

16

Hoàng Đình Lực 

18/08/1989 

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

17

Nguyễn Thiện Khoa

33758

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

18

Nguyễn Tấn Tài

18/10/1988

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

19

Phạm Chi Linh

01/11/1999

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

20

Đỗ Võ Anh Hoàng

01/03/2002

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

21

Nguyễn Trọng Tuấn Dũng

12/06/2003

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

22

Huỳnh Sĩ An Khang

21/07/2000

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

23

Đoàn Tuấn Anh

22/11/2004

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

24

Nguyễn Phước Thành

09/08/2005

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

25

Phan Thị Ngọc Minh

17/07/1990

Nữ

Quản trị kinh doanh

26

Hồ Tấn Đạt

30/07/2000

Nam

Quản trị kinh doanh

27

Quách Phan Bảo Nguyên

01/01/1993

Nam

Quản trị kinh doanh

28

Nguyễn Thị Tú Loan

12/03/1987

Nữ

Quản trị kinh doanh

29

Hứa Lê Gia Bảo 

31/10/2003

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

30

Nguyễn Hoàng Hữu Đức

29/06/2006

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

31

Trịnh Chấn Phát

30/01/1994

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

 

Stt

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Tên ngành 

trúng tuyển

1

Tạ Thị Phương Thanh

15/02/1996

Nữ

Quản trị kinh doanh

2

Nguyễn Đức Toàn

11/03/2004

Nam

Quản trị kinh doanh

3

Nguyễn Thị Thanh Vy

18/10/2003

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

4

Lê Thị Ngọc Tú

06/05/1999

Nữ

Quản trị kinh doanh

5

Lê Thị Phương Dung

04/04/2001

Nữ

Quản trị kinh doanh

6

Lương Quốc Khánh

27/01/1999

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

7

Lưu Danh An

23/11/2003

Nam

Quản trị kinh doanh

8

Hoàng Lê Tân

09/05/1997

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

9

Phan Thị Thuỳ Nhung

30/01/1999

Nữ

Quản trị kinh doanh

10

Hồ Tấn Thi

05/01/1987

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

11

Đào Thị Thơm

03/06/2001

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

12

Nguyễn Hữu Minh

01/01/1998

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

13

Trần Thị Huế

15/03/1990

Nữ

Quản trị kinh doanh

14

Huỳnh Quốc Cường 

05/07/1999

Nam

Quản trị kinh doanh

15

Trần Minh Tâm

08/12/1982

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

16

Bùi An Minh

26/07/1988

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

17

Bùi Minh An

26/07/1988

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

18

Mu Thưởng Quyền

05/02/2003

Nam

Quản trị kinh doanh

19

Huỳnh Vũ Minh

01/11/1998

Nam

Quản trị kinh doanh

20

Ngô Thị Ngọc Nhi

14/02/2002

Nữ

Quản trị kinh doanh

21

Hồ Văn Công Lý

25/09/2001

Nam

Quản trị kinh doanh

22

Bùi Thùy Dung

29/11/1999

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

23

Dương Minh Trí

20/05/1998

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

24

Đặng Minh Hoàng

05/01/1998

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

25

Đặng Huỳnh Điểu Vũ

15/08/2004

Nữ

Quản trị kinh doanh

26

Lê Minh Trí

19/03/1999

Nam

Quản trị kinh doanh

27

Dương Thị Ánh Tuyết

25/05/1998

Nữ

Quản trị kinh doanh

28

Trần Thị Thu Hằng

29/03/1998

Nữ

Quản trị kinh doanh

29

Trần Thị Thanh Thảo

23/01/1993

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

30

Lê Đỗ Thùy Trinh

07/06/1994

Nữ

Quản trị kinh doanh

31

Hồng Ngọc Quế Anh

07/08/1991

Nữ

Quản trị kinh doanh

32

Nguyễn Đình Hướng

29/10/2001

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

33

Phạm Thế Việt

01/07/2001

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

34

Chương Do Phú

15/06/2001

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

35

Trần Ngọc Phương Vy

30/01/1990

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

36

Phan Thị Thanh Loan

14/05/1995

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

37

Trần Thị Ngọc Thuỳ

06/10/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

38

Phùng Thị Thanh Tình

26/09/1999

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

39

Đỗ Thị Như Quỳnh

24/09/1999

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

40

Trịnh Văn Tam

24/02/1997

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

41

Trương Triệu Vỹ

28/09/2000

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

42

Đặng Thị Anh

06/10/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

43

Huỳnh Thị Ngọc Thi

20/8/1968

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

44

Lê Thanh Tú

29/05/1992

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

46

Bùi Trần Yến Nhi

28/11/2000

Nữ

Quản trị kinh doanh

47

Diệp Thị Thu Thảo

05/04/2000

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

48

Vũ Hải Linh

18/12/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

49

Lý Mỹ Phụng

29/10/1995

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

50

Trần Võ Khánh Linh

17/04/1994

Nữ

Quản trị kinh doanh

51

Phạm Văn Huy

23/10/1994

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

52

Phạm Lê Xuân Thái

23/01/1992

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

53

Nguyễn Phạm Tuyết Nhung

12/12/1999

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

54

Trần Tuấn Dũng

04/09/1993

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

55

Lê Thị Phương Thảo

20/9/1987

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

56

Nguyễn Minh Anh 

30/06/2005

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

57

Phùng Phương Nhi

30/10/2006

Nữ

Quản trị kinh doanh

58

Trần Mỹ Hằng

10/10/1987

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

59

Nguyễn Thị Như Hà

16/12/1999

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

60

Nguyễn Diệp Gia Hân

07/08/2007

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

61

Phan Thị Quỳnh Như

05/05/1998

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

62

Nguyễn Thị Ngân Thủy

08/07/2001

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

63

Nguyễn Thị Hương Trà

28/09/1998

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

64

Nguyễn Thị Liệu

09/01/1986

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

65

Trần Đình Phương Nghi

28/11/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

66

Nguyễn Thành Vinh

30/09/1999

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

67

Lê Quỳnh Trang

12/02/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

68

Nguyễn Thành Nhân

17/12/2000

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

69

Nguyễn Hoàng Phúc Hậu

27/11/2000

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

70

Cao Nguyễn Trí Trung

27/05/2003

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

71

Bùi Thanh Trúc

01/08/2001

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

72

Nguyễn Thị Thanh Nhàn

27/09/1993

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

 

Stt

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Tên ngành 

trúng tuyển

1

Lê Kiều Khánh Linh

02/08/2003

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

2

Nguyễn Tuyết Hồng

29/07/2003

Nữ

Quản trị kinh doanh

3

Ngô Thị Lan Anh

13/08/2003

Nữ

Quản trị kinh doanh

4

Vũ Ngọc Bảo Vy

12/12/1998

Nữ

Quản trị kinh doanh

5

Nguyễn Văn Đại

01/07/1997

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

6

Nguyễn Văn Chung

12/10/2001

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

7

Ngô Đức Huy

21/10/2001

Nam

Quản trị kinh doanh

8

Hoàng Đặng Diệu Linh

18/06/2005

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

9

Lê Diệu Hải

14/08/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

10

Trần Phước Thạnh Phương

03/11/2000

Nữ

Quản trị kinh doanh

11

Trịnh Thị Hoa

10/01/1992

Nữ

Quản trị kinh doanh

12

Trần Thị Thảo

27/03/1995

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

13

Phan Minh Quang

29/08/2003

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

14

Nguyễn Thị Anh Tú

06/05/1999

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

15

Trần Huyền Ly

29/04/2000

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

16

Trần Văn Nguyễn Phúc

20/07/2004

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

17

Lê Thị Huỳnh Giao

10/12/1998

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

18

Hồ Thị Thu Hằng

07/10/1986

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

19

Phạm Mai Phương

26/09/1995

Nữ

Quản trị kinh doanh

20

Dường Cao Phụng

31/12/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

21

Nguyễn Đức Trọng

13/07/2002

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

22

Bùi Thị Trúc Quỳnh

08/09/1997

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

23

Đậu Văn Tùng

09/03/1999

Nam

Quản trị kinh doanh

24

Nguyễn Thanh Tùng

13/09/2004

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

25

Nguyễn Minh Lợi

02/12/2001

Nam

Quản trị kinh doanh

26

Hoàng Thiên Tuế

24/11/2003

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

27

Nguyễn Quang Trấn 

28/12/2003

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

28

Nguyễn Đức Duy

19/08/2003

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

29

Nguyễn Thị Dung

24/06/1988

Nữ

Quản trị kinh doanh

30

Võ Văn Tiến

15/4/1988

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

31

Lê Mậu Duy

20/8/1999

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

32

Nguyễn Ngọc Quang

17/07/1987

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

33

Lý Quốc Anh

04/11/2000

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

34

Nguyễn Thị Tuyết Ngân

15/11/1994

Nữ

Quản trị kinh doanh

35

Nguyễn Thị Yến Nhi

17/7/2005

Nữ

Quản trị kinh doanh

36

Phùng Thảo Vân

17/04/1996

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

37

Nguyễn Quốc Việt

13/05/2003

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

38

Phan Võ Công Kiệt

29/04/2004

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

39

Lê Ngọc Anh

26/03/2007

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

40

Đặng Hà Thiên Ân

30/09/1999

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

41

Nguyễn Đức Toàn

03/09/1994

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

42

Vũ Nguyễn Kim Thoa

04/04/1983

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

43

Đinh Duy Tuấn Anh

29/08/1993

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

44

Trần Quốc Thành

26/01/1998

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

 

Stt

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Tên ngành 

trúng tuyển

1

Trần Thị Thanh Bình

20/06/2001

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

2

Lê Đình Khôi

04/02/1994

Nam

Quản trị kinh doanh

3

Lê Bá Nghi Truyền

18/02/1989

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

4

Quách Minh Ngoán

15/10/1991

Nam

Quản trị kinh doanh

5

Đinh Xuân Hải

26/01/1978

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

6

Trần Thị Thuý Thanh

11/09/1993

Nữ

Quản trị kinh doanh

7

Nguyễn Trường Thu Ngân

14/01/1994

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

8

Lương Thị Bích Lệ

31/8/1983

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

9

Nguyễn Hồng Ngọc

23/10/2007

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

10

Nguyễn Tuấn Hoàng

26/08/2005

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

11

Ngô Trà Giang

28/06/2006

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

12

Bùi Đăng Nam

19/10/2000

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

13

Dương Thanh Tú

26/11/1989

Nam

Quản trị kinh doanh

14

Nguyễn Đăng Quang

20/01/1998

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

15

Phạm Nguyễn Cao Duy

26/04/2000

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

16

Duy Vi Huấn

19/09/1991

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

17

Nguyễn Thị Mỹ Uyên

14/09/2004

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

18

Thân Văn Luân

09/03/2001

Nam

Quản trị kinh doanh

19

Trương Thị Tú Vinh

25/12/1983

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

20

Đồng Thị Phi Yến

25/01/1995

Nữ

Quản trị kinh doanh

21

Xa Hoàng Thị Thanh Ngân

08/04/1997

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

22

Nguyễn Ngọc Mai Ngân

15/08/2001

Nữ

Quản trị kinh doanh

23

Ngô Thanh An 

13/05/2005

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

24

Nguyễn Khoa Tùng Anh

18/06/1988

Nam

Quản trị kinh doanh

25

Nguyễn Kì Hưng

05/12/1995

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

26

Nguyễn Thuận Hoà

24/5/1996

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

27

Bùi Hồng Diễm

31/08/1991

Nữ

Quản trị kinh doanh

28

Huỳnh Thị Như Yến

20/05/1998

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

29

Nguyễn Thị Thuỳ Trang 

13/01/1997

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

30

Nguyễn Thị Ngọc Nhi 

21/11/2000

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

31

Phan Văn Phước 

10/05/1997

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

32

Phan Duy Huân

20/01/1992

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

33

Nguyễn Nhật Linh

12/10/1993

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

34

Vũ Thành Nguyên

14/12/1995

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

35

Huỳnh Công Quang

17/8/1980

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

36

Huỳnh Thanh Trúc

20/11/1983

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

37

Nguyễn Văn Thân

07/06/1993

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

38

Nguyễn Xuân Lệnh

29/09/2002

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

39

Đinh Văn Minh

05/08/1986

Nam

Quản trị kinh doanh

40

Trương Thị Thu Nhân

25/04/1997

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

41

Trương Thị Mỹ Nhung

27/07/1998

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

42

Phạm Trường Phi

11/06/1992

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

43

Nguyễn Thị Hoàng Oanh

08/07/1991

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

44

Nguyễn Cửu Huy Hùng

10/06/2004

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

45

Nguyễn Trần Phi Phụng

27/09/2006

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

46

Nguyễn Quang Khánh Hoàng

22/07/1991

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

47

Huỳnh Đức Minh

27/06/1997

Nam

Quản trị kinh doanh

48

Đặng Thị Thi Thơ 

14/04/1996

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

49

Phan Lê Anh Trinh

06/11/2001

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

50

Lê Văn Tĩnh 

03/12/1996

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

51

Phạm Quốc Tường 

06/08/1995

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

52

Hoàng Thị Bé 

20/06/1997

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

53

Thái Thị Ngọc Ánh

04/11/1996

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

544

Nguyễn Viết Huy

02/11/1996

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

55

Nguyễn Minh Hạnh

21/12/2002

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

56

Nguyễn Thanh Danh

14/08/1982

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

57

Lê Ngọc Khánh

19/05/1990

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

58

Võ Thị Nhi

20/12/1992

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

59

Nguyễn Thị Mỹ Liên

24/09/1989

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

60

Phan Xuân Doanh

20/02/2000

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

61

Lý Xuân Bá

03/07/1978

Nam

Quản trị kinh doanh

62

Quách Hải Thọ

14/07/1991

Nam

Quản trị kinh doanh

63

Lê Vỹ Nhật Tuyến

08/10/1998

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

64

Phan Hồng Minh

10/10/1988

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

65

Nguyễn Thị Bích Phượng

20/11/1995

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

66

Trần Đức Tín

24/08/1990

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

67

Nguyễn Đăng Minh Trí

05/05/1992

Nam

Quản trị kinh doanh

 


NĂM 2026

Stt

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Tên ngành 

trúng tuyển

1

Vũ Quang Thiện

21/04/1998

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

2

Bùi Minh Hoàng

01/07/1995

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

3

Phan Văn Anh Quốc

05/11/1997

Nam

Quản trị kinh doanh

4

Nguyễn Lan Vy

07/01/1996

Nữ

Ngôn ngữ Anh

5

Nguyễn Thành Linh

28/10/2000

Nữ

Ngôn ngữ Anh

6

Phùng Hà Thảo

30/04/1999

Nữ

Quản trị kinh doanh

7

Trịnh Văn Tứ

27/02/2000

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

8

Kiều Thị Mỹ Duyên

10/03/1996

Nữ

Quản trị kinh doanh

9

Vũ Nguyễn Quỳnh Như

17/02/2000

Nữ

Quản trị kinh doanh

10

Chu Văn Hạnh

26/05/1995

Nữ

Ngôn ngữ Anh

11

Lý Nguyên Phương

30/09/1985

Nữ

Quản trị kinh doanh

12

Trương Thị Hải

15/10/2000

Nữ

Quản trị kinh doanh

13

Trần Mạnh Toàn

30/06/1995

Nữ

Quản trị kinh doanh

14

Lê Thị Thúy Duy

14/01/1998

Nữ

Quản trị kinh doanh

15

Lê Mai Thiên Phúc

16/05/2004

Nam

Quản trị kinh doanh

16

Nguyễn Quang Vinh

07/04/1993

Nam

Ngôn ngữ Anh

17

Hồ Sĩ Phú

18/06/1997

Nam

Quản trị kinh doanh

18

Nguyễn Tấn Minh Quân

25/03/2007

Nam

Ngôn ngữ Anh

19

Lê Nguyên Phong

25/11/1983

Nam

Ngôn ngữ Anh

20

Phạm Tuấn Trường

06/03/1995

Nam

Ngôn ngữ Anh

21

Nguyễn Ngọc Yến

14/09/2002

Nữ

Ngôn ngữ Anh

22

Nguyễn Công Danh

22/10/1996

Nam

Quản trị kinh doanh

23

Nguyễn Thị Thùy Trang

08/07/2004

Nữ

Quản trị kinh doanh

24

Nguyễn Văn Hiếu

19/10/1983

Nam

Quản trị kinh doanh

25

Bùi Thị Thơm

26/02/1994

Nữ

Quản trị kinh doanh

26

Nguyễn Bảo Châu

11/11/2004

Nữ

Ngôn ngữ Anh

27

Phùng Thị Thanh Hoài

05/02/1999

Nữ

Quản trị kinh doanh

28

Trần Thị Khánh Huyền

01/10/1999

Nữ

Quản trị kinh doanh

29

Huỳnh Huệ Bình

31/10/1999

Nữ

Quản trị kinh doanh

30

Nguyễn Hùng

01/03/1985

Nam

Quản trị kinh doanh

31

Phạm Thị Linh Chi

30/11/2002

Nữ

Quản trị kinh doanh

32

Trần Bá Long

04/09/1995

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

33

Huỳnh Trọng Nhật

18/03/2005

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

34

Lý Bảo Ngọc

6/12/2002

Nữ

Quản trị kinh doanh

35

Nguyễn Khánh Duy

07/10/2003

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

36

Đào Thị Thùy Dương

16/07/1995

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

37

Võ Thị Thanh

16/11/1989

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

38

Đào Việt Khang

10/09/2006

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

39

Đàm Công Hưng

05/09/1989

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

40

Nguyễn Minh Mẫn

22/05/1985

Nam

Quản trị kinh doanh

41

Nguyễn Thế Anh

28/11/2003

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

42

Nguyễn Thị Kim Tuyến

11/10/1990

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

43

Đoàn Thị Hà Đăng

30/04/1996

Nữ

Quản trị kinh doanh

44

Lê Hồng Phúc

16/08/1991

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

45

Nguyễn Thường Nhân

21/6/1970

Nam

Ngôn ngữ Anh

46

Nguyễn Văn Thanh

25/10/1996

Nam

Ngôn ngữ Trung Quốc

47

Hồ Thị Ngọc Uyên

31/10/1999

Nữ

Ngôn ngữ Trung Quốc

48

Tăng Quốc Cường

07/12/1985

Nam

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

49

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

04/07/1983

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

50

Võ Thành Long

18/10/1982

Nam

Ngôn ngữ Anh

51

Thái Thị Minh Duyên

18/08/1985

Nữ

Ngôn ngữ Anh

52

Nguyễn Thị Thu Trang

18/08/1985

Nữ

CNTT - ĐỒ HỌA KTS

53

Lê Thị Ngân

15/08/1995

Nữ

Ngôn ngữ Anh

54

Đặng Thị Kim Thoa

10/02/1994

Nữ

Ngôn ngữ Anh

55

Lữ Bách Huy

06/02/1994

Nam

Ngôn ngữ Anh

56

Nguyễn Thanh Trúc

20/10/2002

Nữ

Ngôn ngữ Anh

57

Nguyễn Thị Ngọc Trân

16/05/1995

Nữ

Ngôn ngữ Anh

58

Bùi Trần Diệu Anh

03/12/2002

Nữ

Ngôn ngữ Anh

59

Phan Hữu Khánh Hưng

07/11/2002

Nam

Ngôn ngữ Anh

60

Phạm Phượng Khanh

23/01/2000

Nữ

Ngôn ngữ Anh