KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TỪ XA ÁP DỤNG TỪ KHOÁ 1

(Ban hành theo Quyết định số 023/2024/QĐ-PXU ngày 06/02/2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Phú Xuân)

STT
Mã HP
Phiên bản
Tên học phần
Số tín chỉSố giờ
HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c)
Hình thức đánh giá
TổngLTTHLTTHSeminar
/LVN
Tự học
1KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc)46        
1.1Lý luận chính trị, pháp luật1313019500455  
1POL.7.0100Triết học Mác-Lênin3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận
2POL.7.0200Kinh tế chính trị Mác-Lênin220300070 Trắc nghiệm + Tự luận
3POL.7.0300Chủ nghĩa xã hội khoa học220300070 Trắc nghiệm
4POL.7.0400Tư tưởng Hồ Chí Minh220300070 Trắc nghiệm
5POL.7.0500Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam220300070 Trắc nghiệm
6LAW.7.0100Pháp luật đại cương220300070 Trắc nghiệm
1.2Ngoại ngữ - Tin học12841206060360  
7FOL.7.0100Ngoại ngữ 132130151590 TN+TL+VĐ
8FOL.7.0200Ngoại ngữ 232130151590FOL.7.01TN+TL+VĐ
9FOL.7.0300Ngoại ngữ 332130151590FOL.7.02TN+TL+VĐ
10BIT.7.0100Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản32130151590 TN + Thực hành
1.3Kiến thức liên ngành211562259090645  
11ORI.7.0100Nhập môn nghề nghiệp220300070 Tiểu luận
12JSL.7.0100Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp21115151555 Vấn đáp
13REM.7.0100Phương pháp nghiên cứu khoa học21115151555 Đồ án
14EBS.7.0100Marketing ứng dụng32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận
15ETS.7.0100Ứng dụng trí tuệ nhân tạo32130151590 Đồ án
16EBS.7.0200Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận
17ESS.7.0100Quản trị bản thân32130151590 Đồ án
18EBS.7.0300Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo32130151590 Đồ án
2KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (59 TC Bắt buộc, 21 TC Tự chọn)80        
2.1Khối kiến thức cơ sở ngành: 17 TC (Bắt buộc: 14 TC; Tự chọn: 3 TC)17        
 Bắt buộc: 14 TC14861209090400  
18INT.7.0100Cơ sở lập trình32130151590 Đồ án
19INT.7.0200Lập trình hướng đối tượng32130151590 Đồ án
20INT.7.0300Quản trị mạng422303030110 Đồ án
21INT.7.0400Phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu422303030110 Đồ án
 Tự chọn: 3 TC/18 TC (chọn 1 trong 6 học phần)3        
22DIG.7.0100Cơ sở thiết kế đồ họa32130151590 Tiểu luận
23DIG.7.0200Nguyên lý tạo hình32130151590 Đồ án
24DIG.7.0600Tư duy thiết kế32130151590 Đồ án
25INT.7.0500Ngôn ngữ lập trình Python32130151590 Đồ án
26INT.7.0600Ngôn ngữ lập trình C#32130151590 Đồ án
27INT.7.0700Ngôn ngữ lập trình C/C++32130151590 Đồ án
2.2Khối kiến thức ngành: 18 TC (Bắt buộc: 15 TC; Tự chọn: 3 TC)18        
 Bắt buộc: 15 TC151064150177017701530  
28DIG.7.0900Thiết kế và xử lý ảnh32130151590 Thực hành
29DIG.7.1000Vẽ mỹ thuật 1303090060 Đồ án
30DIG.7.1100Vẽ mỹ thuật 2303090060 Đồ án
31DIG.7.1200Nghệ thuật chữ303090060 Đồ án
32DIG.7.0800Lịch sử thiết kế32330454530 Tự luận
 Tự chọn: 3 TC (chọn 1 trong 3 học phần)3        
33DIG.7.1400Kỹ thuật quảng cáo32130151590 Đồ án
34DIG.7.1500Đồ họa ảnh303090060 Đồ án
35DIG.7.0500Vẽ kỹ thuật32130151590 Tự luận
2.3Khối kiến thức chuyên ngành: 27 TC (Bắt buộc: 21 TC, Tự chọn: 6 TC)27        
 Bắt buộc: 21 TC2102106300420  
36DIG.7.1600Ứng dụng AI trong thiết kế đồ họa303090060 Đồ án
37DIG.7.1700Thiết kế giao diện website303090060 Đồ án
38DIG.7.1800Thiết kế đồ họa game 2D303090060 Đồ án
39DIG.7.1900Thiết kế mô hình game 3D303090060 Đồ án
40DIG.7.2000Thiết kế nhân vật303090060 Đồ án
41DIG.7.2100Xử lý phim303090060 Đồ án
42DIG.7.2200Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu303090060 Đồ án
 Tự chọn: 6 TC/15 TC (chọn 2 trong 5 học phần)6        
43DIG.7.0400Sáng tác kịch bản32130151590 Đồ án
44DIG.7.1300Điêu khắc3030454560 Đồ án
45DIG.7.2300Thiết kế đồ họa303090060 Đồ án
46DIG.7.2400Minh họa303090060 Đồ án
47DIG.7.2500Thiết kế đồ họa động với 3D303090060 Đồ án
2.4Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp18        
48IND.7.3000Thực tập doanh nghiệp9  450 Báo cáo thực tập
49IND.7.3100Khóa luận tốt nghiệp9  450 Bảo vệ Khóa luận tốt nghiệp
3Khối kiến thức không tích lũy         
3.1DSE.7.0100Giáo dục quốc phòng và an ninh         
3.2PHE.7.0100Giáo dục thể chất 11        
3.3PHE.7.0200Giáo dục thể chất 21        
3.4PHE.7.0300Giáo dục thể chất 31        
   Tổng126(Không bao gồm GDQPAN và GDTC)
STT
Mã HP
Phiên bản
Tên học phần
Số tín chỉSố giờ
HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c)
Hình thức đánh giá
Giờ UMS
TổngLTTHLTTHSeminar
/LVN
Tự học
1KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc)46         
1.1Lý luận chính trị, pháp luật1313013500515   
1POL.7.0100Triết học Mác-Lênin3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
2POL.7.0200Kinh tế chính trị Mác-Lênin220 00100PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm + Tự luận0
3POL.7.0300Chủ nghĩa xã hội khoa học220 00100PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm0
4POL.7.0400Tư tưởng Hồ Chí Minh220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
5POL.7.0500Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
6LAW.7.0100Pháp luật đại cương220300070 Trắc nghiệm30
1.2Ngoại ngữ - Tin học12841206060360   
7FOL.7.0100Ngoại ngữ 132130151590 TN+TL+VĐ45
8FOL.7.0200Ngoại ngữ 232130151590FOL.7.01 (c)TN+TL+VĐ45
9FOL.7.0300Ngoại ngữ 332130151590FOL.7.02 (c)TN+TL+VĐ45
10BIT.7.0100Ứng dụng công nghệ TT cơ bản32130151590 TN + Thực hành45
1.3Kiến thức liên ngành21147210105105630   
11ORI.7.0100Nhập môn nghề nghiệp220300070 Bài thu hoạch30
12JSL.7.0100Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp21115151555 Vấn đáp30
13REM.7.0100Phương pháp nghiên cứu khoa học21115151555 Đồ án30
14EBS.7.0100Marketing ứng dụng32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
15ETS.7.0100Ứng dụng trí tuệ nhân tạo32130151590 Đồ án45
16EBS.7.0200Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
17ESS.7.0100Quản trị bản thân32130151590 Đồ án45
18EBS.7.0300Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo32130151590 Đồ án45
2KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (68 TC Bắt buộc, 12 TC Tự chọn)80         
2.1Khối kiến thức cơ sở ngành: 17 TC (Bắt buộc)1717025500595   
19BUA.7.0100Kinh tế vi mô220300070 Trắc nghiệm30
20BUA.7.0200Kinh tế vĩ mô220300070 Trắc nghiệm30
21BUA.7.0300Pháp luật cho hoạt động kinh doanh220300070 Trắc nghiệm30
22ACC.7.0100Nguyên lý kế toán3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
23BUA.7.0400Quản trị học220300070 Tự luận30
24BUA.7.0500Thống kê kinh tế và kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
25BUA.7.0600Phân tích dữ liệu3304500105 Tự luận45
2.2Khối kiến thức ngành: 22 TC (Bắt buộc: 16 TC, Tự chọn: 6 TC)22         
 Bắt buộc: 16 TC161422103030530   
26BUA.7.0700Hành vi người tiêu dùng21115151555 Đồ án30
27BUA.7.0800Quản trị nguồn nhân lực220300070 Trắc nghiệm + Tự luận30
28BUA.7.0900Quản trị marketing220300070EBS.7.01 (a)Tự luận 
29BUA.7.1000Quản trị chiến lược3304500105 Tự luận45
30BUA.7.1100Quản trị tài chính220300070 Tự luận30
31BUA.7.1200Quản trị quan hệ khách hàng220300070 Tự luận30
32BUA.7.1300Tiếng Anh chuyên ngành32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
 Tự chọn: 6 TC/21 TC (chọn 2 trong 7 học phần)6         
33BUA.7.1400Doanh nghiệp và hoạt động doanh nghiệp3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
34BUA.7.1500Quản trị tổ chức3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
35BUA.7.1600Quản trị dự án3304500105 Tự luận45
36BUA.7.1700Quản trị công nghệ3304500105 Tự luận45
37BUA.7.1800Quản trị chuỗi cung ứng3304500105 Tự luận45
38BUA.7.1900Môi trường kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
39BUA.7.2000Quản trị thương hiệu32130151590EBS.7.01 (a)Đồ án45
2.3Khối kiến thức chuyên ngành: 23 TC (Bắt buộc: 17 TC, Tự chọn: 6 TC)23         
2.3.1Chuyên ngành Truyền thông - Marketing số23         
 Bắt buộc: 17 TC171341956060535   
40DMC.7.0100Nghiên cứu marketing32130151590EBS.7.01 (a)Đồ án45
41DMC.7.0200Quản trị nội dung marketing số21115151555BUA.7.07 (a)Tiểu luận30
42DMC.7.0300Truyền thông marketing tích hợp32130151590EBS.7.01 (a)
BUA.7.09 (a)
Đồ án45
43DMC.7.0400Quản trị khủng hoảng truyền thông số3304500105 Tự luận45
44DMC.7.0500Truyền thông số trong kinh doanh32130151590 Đồ án45
45DMC.7.0600Quan hệ công chúng3304500105 Trắc nghiệm +Tự luận45
 Tự chọn: 6 TC/ 15 TC (Chọn 2 trong 5 học phần)6         
46DMC.7.0700Phân tích marketing3304500105EBS.7.01 (a)
BUA.7.09 (a)
Tự luận45
47DBA.7.0200Xây dựng kế hoạch truyền thông marketing số32130151590 Đồ án45
48DMC.7.0800Marketing kỹ thuật số32130151590 Đồ án45
49DMC.7.0900Truyền thông đa phương tiện32130151590 Đồ án45
50DMC.7.1000Quản trị tổ chức sự kiện32130151590 Đồ án45
2.3.2Chuyên ngành Kinh doanh số và trí tuệ nhân tạo23         
 Bắt buộc: 17 TC171341956060535   
51DBA.7.0100Kinh doanh số3304500105 Tự luận45
52DBA.7.0200Quản trị web32130151590 Đồ án45
53DBA.7.0300Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh số32130151590 Đồ án45
54DBA.7.0400Quản trị cơ sở dữ liệu32130151590BUA.7.06 (a)Đồ án45
55DBA.7.0500Thương mại điện tử32130151590 Đồ án45
56DBA.7.0600Chuyển đổi số trong kinh doanh220300070 Trắc nghiệm+Tự luận30
 Tự chọn: 6 TC/ 15 TC (Chọn 2 trong 5 học phần)6         
57DBA.7.0700Trí tuệ nhân tạo trong marketing số32130151590 Đồ án45
58DBA.7.0800Thanh toán điện tử32130151590 Tự luận45
59DBA.7.0900Quản trị sự thay đổi3304500105 Trắc nghiệm+Tự luận45
60DBA.7.1000Quản trị chuỗi cung ứng trong môi trường số32130151590 Đồ án45
61DBA.7.1100Ứng dụng công cụ truyền thông số32130151590 Đồ án45
2.4Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp18         
62BUA.7.2100Thực tập doanh nghiệp9  450 Báo cáo thực tập450
63BUA.7.2200Khóa luận tốt nghiệp9  450 Khóa luận tốt nghiệp450
3KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ          
3.1DSE.7.0100Giáo dục quốc phòng và an ninh          
3.2PHE.7.0100Giáo dục thể chất 11         
3.3PHE.7.0200Giáo dục thể chất 21         
3.4PHE.7.0300Giáo dục thể chất 31         
   Tổng126(Không bao gồm GDQPAN và GDTC)
STT
Mã HP
Phiên bản
Tên học phần
Số tín chỉSố giờ
HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c)
Hình thức đánh giá
Giờ UMS
TổngLTTHLTTHSeminar
/LVN
Tự học
1KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc)46         
1.1Lý luận chính trị, pháp luật1313019500455   
1POL.7.0100Triết học Mác-Lênin3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
2POL.7.0200Kinh tế chính trị Mác-Lênin220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm + Tự luận30
3POL.7.0300Chủ nghĩa xã hội khoa học220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
4POL.7.0400Tư tưởng Hồ Chí Minh220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
5POL.7.0500Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
6LAW.7.0100Pháp luật đại cương220300070 Trắc nghiệm30
1.2Ngoại ngữ - Tin học12841206060360   
7FOL.7.0100Ngoại ngữ 132130151590 Tự luận45
8FOL.7.0200Ngoại ngữ 232130151590FOL.7.01 (c)Trắc nghiệm+Tự luận45
9FOL.7.0300Ngoại ngữ 332130151590FOL.7.02 (c)Trắc nghiệm+Tự luận45
10BIT.7.0100Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản32130151590 TN + Thực hành45
1.3Kiến thức liên ngành211562259090645   
11ORI.7.0100Nhập môn nghề nghiệp220300070 Bài thu hoạch30
12JSL.7.0100Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp21115151555 Vấn đáp30
13REM.7.0100Phương pháp nghiên cứu khoa học21115151555 Đồ án30
14EBS.7.0100Marketing ứng dụng32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
15ETS.7.0100Ứng dụng trí tuệ nhân tạo32130151590 Đồ án45
16EBS.7.0200Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
17ESS.7.0100Quản trị bản thân32130151590 Đồ án45
18EBS.7.0300Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo32130151590 Đồ án45
2KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (68 TC Bắt buộc, 12 TC Tự chọn)80         
2.1Khối kiến thức cơ sở ngành: 23 TC (Bắt buộc: 20 TC; Tự chọn: 3 TC)23         
 Bắt buộc: 20 TC201462109090610   
19ENL.7.0100Đọc 132130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
20ENL.7.0200Viết 132130151590 Tự luận45
21ENL.7.0300Giao tiếp 132130151590 TN+TL+VĐ45
22ENL.7.0400Đọc 232130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
23ENL.7.0500Viết 232130151590 Tự luận45
24ENL.7.0600Giao tiếp 232130151590 TN+TL+VĐ45
25ENL.7.0700Ngữ âm thực hành220300070 Vấn đáp30
 Tự chọn: 3 TC/9 TC (chọn 1 trong 3 học phần)3304500105   
26ENL.7.0800Ngữ pháp Tiếng Anh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
27ENL.7.0900Biên dịch 132130151590 Tự luận45
28ENL.7.1000Dẫn luận ngôn ngữ3304500105 Tự luận45
2.2Khối kiến thức ngành: 27 TC (Bắt buộc: 21TC; Tự chọn: 6 TC)27         
 Bắt buộc: 21TC211562259090645   
29ENL.7.1100Đọc 332130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
30ENL.7.1200Viết 332130151590 Tự luận45
31ENL.7.1300Giao tiếp 332130151590 TN+TL+VĐ45
32ENL.7.1400Đọc 432130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
33ENL.7.1500Viết 432130151590 Tự luận45
34ENL.7.1600Giao tiếp 432130151590 TN+TL+VĐ45
35ENL.7.1700Văn hoá Anh - Mỹ3304500105 Đồ án45
 Tự chọn: 6 TC/12 TC (chọn 2 trong 4 học phần)651751515195   
36ENL.7.1800Giao thoa văn hoá3304500105 Đồ án45
37ENL.7.1900Diễn thuyết trước công chúng32130151590 Đồ án45
38ENL.7.2000Biên dịch 232130151590 Tự luận45
39ENL.7.2100Hình thái - Cú pháp3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
2.3Khối kiến thức chuyên ngành: 15 TC (Bắt buộc: 12 TC, Tự chọn: 3 TC)15         
2.3.1Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh          
 Bắt buộc: 12 TC12721053030285   
40MEL.7.0100Lý thuyết giảng dạy tiếng Anh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
41MEL.7.0200Thiết kế giáo án và phát triển tài liệu32130151590 Đồ án45
42MEL.7.0300Kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ32130151590 Đồ án45
43MEL.7.0400Thực tập giảng dạy32130151590 Đồ án45
 Tự chọn: 3 TC/12 TC (chọn 1 trong 3 học phần)3         
44MEL.7.0500Kỹ năng giảng dạy và quản lý lớp học32130151590 Đồ án45
45MEL.7.0600Phương pháp dạy Tiếng Anh cho trẻ em32130151590 Đồ án45
46MEL.7.0700Kỹ thuật trong giảng dạy ngoại ngữ32130151590 Đồ án45
2.3.2Chuyên ngành Tiếng Anh thương mại          
 Bắt buộc: 12 TC12841206060360   
47BUE.7.0100Tiếng Anh thương mại 132130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
48BUE.7.0200Tiếng Anh thương mại 232130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
49BUE.7.0300Tiếng Anh thương mại 332130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
50BUE.7.0400Tiếng Anh chuyên ngành marketing32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
 Tự chọn: 3 TC/12 TC (chọn 1 trong 3 học phần)3         
51BUE.7.0500Tiếng Anh chuyên ngành kế toán32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
52BUE.7.0600Tiếng Anh tài chính ngân hàng32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
53BUE.7.0700Phiên dịch thương mại32130151590 Vấn đáp45
2.3.3Chuyên ngành Tiếng Anh du lịch, nhà hàng, khách sạn          
 Bắt buộc: 9 TC1263904545270   
54ETR.7.0100Tiếng Anh du lịch 132130151590 Đồ án45
55ETR.7.0200Tiếng Anh khách sạn32130151590 Đồ án45
56ETR.7.0300Tiếng Anh nhà hàng32130151590 Đồ án45
57ETR.7.0400Tiếng Anh du lịch 232130151590ETR.7.01(a)Đồ án45
 Tự chọn: 3 TC/12 TC (chọn 1 trong 3 học phần)3         
58TTS.7.0200Tổng quan du lịch32130151590 Tự luận45
59ETR.7.0500Tiếng Anh cảnh điểm du lịch Huế32130151590 Đồ án45
60TTS.7.2800Quản lý điểm đến3304500105 Đồ án45
2.4Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp: 15 TC (Bắt buộc)15         
61ENL.7.2200Thực tập doanh nghiệp9  450 Báo cáo thực tập450
62ENL.7.2300Khóa luận tốt nghiệp6  300 Khóa luận tốt nghiệp300
3
KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ
            
3.1DSE.7.0100Giáo dục quốc phòng và an ninh          
3.2PHE.7.0100Giáo dục thể chất 11         
3.3PHE.7.0200Giáo dục thể chất 21         
3.4PHE.7.0300Giáo dục thể chất 31         
   Tổng126(Không bao gồm GDQPAN và GDTC)
STT
Mã HP
Phiên bản
Tên học phần
Số tín chỉSố giờ
HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c)
Hình thức đánh giá
Giờ UMS
TổngLTTHLTTHSeminar
/LVN
Tự học
1KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc)4636105401501501460   
1.1Lý luận chính trị, pháp luật1313019500455   
1POL.7.0100Triết học Mác-Lênin3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
2POL.7.0200Kinh tế chính trị Mác-Lênin220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm + Tự luận30
3POL.7.0300Chủ nghĩa xã hội khoa học220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
4POL.7.0400Tư tưởng Hồ Chí Minh220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
5POL.7.0500Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
6LAW.7.0100Pháp luật đại cương220300070 Trắc nghiệm30
1.2Ngoại ngữ - Tin học12841206060360   
7FOL.7.0100Ngoại ngữ 132130151590 TN+TL+VĐ45
8FOL.7.0200Ngoại ngữ 232130151590FOL.7.01 (c)TN+TL+VĐ45
9FOL.7.0300Ngoại ngữ 332130151590FOL.7.02 (c)TN+TL+VĐ45
10BIT.7.0100Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản32130151590 TN + Thực hành45
1.3Kiến thức liên ngành211562259090645   
11ORI.7.0100Nhập môn nghề nghiệp220300070 Bài tập lớn30
12JSL.7.0100Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp21115151555 Vấn đáp30
13REM.7.0100Phương pháp nghiên cứu khoa học21115151555 Đồ án30
14EBS.7.0100Marketing ứng dụng32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
15ETS.7.0100Ứng dụng trí tuệ nhân tạo32130151590 Đồ án45
16EBS.7.0200Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
17ESS.7.0100Quản trị bản thân32130151590 Đồ án45
18EBS.7.0300Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo32130151590 Đồ án45
2KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (71 TC Bắt buộc, 9 TC tự chọn)805327795930     
2.1Khối kiến thức cơ sở ngành: 26 TC (Bắt buộc)26188270120120790   
19CHL.7.0100Ngữ âm - Văn tự220300070 Trắc nghiệm + Tự luận30
20CHL.7.0200Nghe 132130151590CHL.7.01 (a)Trắc nghiệm + Tự luận45
21CHL.7.0300Nói 132130151590CHL.7.01 (a)Vấn đáp45
22CHL.7.0400Đọc 132130151590CHL.7.01 (a)Trắc nghiệm + Tự luận45
23CHL.7.0500Viết 132130151590CHL.7.01 (a)Tự luận45
24CHL.7.0600Nghe 232130151590CHL.7.02 (a)Trắc nghiệm + Tự luận45
25CHL.7.0700Nói 232130151590CHL.7.03 (a)Vấn đáp45
26CHL.7.0800Đọc 232130151590CHL.7.04 (a)Trắc nghiệm + Tự luận45
27CHL.7.0900Viết 232130151590CHL.7.05 (a)Tự luận45
2.2Khối kiến thức ngành: 25 TC (Bắt buộc: 21 TC; Tự chọn: 4 TC)25         
 Bắt buộc: 21 TC211742556060675   
28CHL.7.1000Nghe nâng cao32130151590CHL.7.06 (a)Trắc nghiệm + Tự luận45
29CHL.7.1100Nói nâng cao32130151590CHL.7.07 (a)Vấn đáp45
30CHL.7.1200Đọc nâng cao32130151590CHL.7.08 (a)Trắc nghiệm + Tự luận45
31CHL.7.1300Viết nâng cao32130151590CHL.7.09 (a)Tự luận45
32CHL.7.1400Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản220300070 Trắc nghiệm + Tự luận30
33CHL.7.1500Ngữ pháp tiếng Trung nâng cao220300070CHL.7.14 (a)Trắc nghiệm + Tự luận30
34CHL.7.1600Tiếng Trung tổng hợp3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
35CHL.7.1700HSK trung cấp220300070 Trắc nghiệm + Tự luận30
 Tự chọn: 4 TC/10 TC (chọn 2 trong 5 học phần)4         
36CHL.7.1800Văn hoá Trung Quốc220300070 Đồ án30
37CHL.7.1900HSK cao cấp220300070CHL.7.17 (a)Trắc nghiệm + Tự luận30
38CHL.7.2000Viết văn ứng dụng220300070 Tự luận30
39CHL.7.2100Nghệ thuật giao tiếp tiếng Trung220300070 Vấn đáp30
40CHL.7.2200HSKK trung cấp220300070 Vấn đáp30
2.3Khối kiến thức chuyên ngành: 14 TC (Bắt buộc: 9 TC, Tự chọn: 5 TC)14         
2.3.1Chuyên ngành tiếng Trung Thương mại14         
 Bắt buộc: 9 TC99013500315   
41BUC.7.0100Tiếng Trung thương mại3304500105 Trắc nghiệm +Tự luận45
42BUC.7.0200Giao tiếp kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm +vấn đáp45
43BUC.7.0300Quảng cáo thương mại3304500105 Tự luận45
 Tự chọn: 5 TC/12 TC (chọn 2 trong 4 học phần)5         
44BUC.7.0400Ngôn ngữ văn bản pháp luật3304500105 Tự luận45
45BUC.7.0500Thư tín thương mại220300070 Tự luận30
46BUC.7.0600Dịch thuật kinh tế - xã hội220300070 Tự luận30
47BUC.7.0700Tiếng Trung văn phòng3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
2.3.2Chuyên ngành Tiếng Trung du lịch14         
 Bắt buộc: 9 TC99013500315  135
48CHT.7.0100Tiếng Trung du lịch cơ bản3304500105 Tự luận45
49CHT.7.0200Tiếng Trung Lễ tân - Khách sạn - Nhà hàng3304500105 Vấn đáp45
50BUC.7.0700Tiếng Trung văn phòng3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
 Tự chọn: 5 TC/12 TC (chọn 2 trong 4 học phần)5         
51CHT.7.0300Tiếng Trung cảnh điểm du lịch220300070 Đồ án30
52CHT.7.0400Tiếng Trung du lịch nâng cao220300070 Tự luận30
53TTS.7.0200Tổng quan du lịch32130151590 Tự luận45
54TTS.7.2400Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch32130151590 Đồ án45
2.4Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp15         
55CHL.7.2300Thực tập doanh nghiệp9  450 Báo cáo thực tập450
56CHL.7.2400Khóa luận tốt nghiệp6  300 Khóa luận tốt nghiệp300
4KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ          
1DSE.7.0100Giáo dục quốc phòng và an ninh          
2PHE.7.0100Giáo dục thể chất 11         
3PHE.7.0200Giáo dục thể chất 21         
4PHE.7.0300Giáo dục thể chất 31         
   Tổng126(Không bao gồm GDQPAN và GDTC)
STT
Mã HP
Phiên bản
Tên học phần
Số tín chỉSố giờ
HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c)
Hình thức đánh giá
Giờ UMS
TổngLTTHLTTHSeminar
/LVN
Tự học
1KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc)46         
1.1Lý luận chính trị, pháp luật1313019500455   
1POL.7.0100Triết học Mác-Lênin3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
2POL.7.0200Kinh tế chính trị Mác-Lênin220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm + Tự luận30
3POL.7.0300Chủ nghĩa xã hội khoa học220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
4POL.7.0400Tư tưởng Hồ Chí Minh220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
5POL.7.0500Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam220300070PLO.7.01 (a)Trắc nghiệm30
6LAW.7.0100Pháp luật đại cương220300070 Trắc nghiệm30
1.2Ngoại ngữ - Tin học12841206060360   
7FOL.7.0100Ngoại ngữ 132130151590 TN+TL+VĐ45
8FOL.7.0200Ngoại ngữ 232130151590FOL.7.01 (c)TN+TL+VĐ45
9FOL.7.0300Ngoại ngữ 332130151590FOL.7.02 (c)TN+TL+VĐ45
10BIT.7.0100Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản32130151590 TN + Thực hành45
1.3Kiến thức liên ngành211562259090645   
11ORI.7.0100Nhập môn nghề nghiệp220300070 Tiểu luận30
12JSL.7.0100Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp21115151555 Vấn đáp30
13REM.7.0100Phương pháp nghiên cứu khoa học21115151555 Đồ án30
14EBS.7.0100Marketing ứng dụng32130151590 Trắc nghiệm + Tự luận45
15ETS.7.0100Ứng dụng trí tuệ nhân tạo32130151590 Đồ án45
16EBS.7.0200Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
17ESS.7.0100Quản trị bản thân32130151590 Đồ án45
18EBS.7.0300Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo32130151590 Đồ án45
2. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP:
80 TC (Bắt buộc: 71 TC, Tự chọn: 9 TC)
80         
2.1Khối kiến thức cơ sở ngành: 19 TC (Bắt buộc: 16TC; Tự chọn: 3TC)19         
 Bắt buộc: 16 TC161331954545515   
19TTS.7.0100Cơ sở văn hóa Việt Nam32130151590 Tự luận45
20TTS.7.0200Tổng quan du lịch32130151590 Tự luận45
21BUA.7.0400Quản Trị học220300070 Tự luận30
22TTS.7.0300Kinh tế du lịch220300070 Trắc nghiệm30
23TTS.7.0400Hành vi người tiêu dùng trong du lịch3304500105 Tự luận45
24TTS.7.0500Tiếng Anh chuyên ngành 132130151590 Đồ án45
 Tự chọn: 3 TC/15 TC (chọn 1 trong 5 học phần)3304500105   
25TTS.7.0600Tôn giáo, tín ngưỡng, lễ hội Việt Nam3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
26TTS.7.0700Văn hóa Huế3304500105 Đồ án45
27TTS.7.0800Luật du lịch3304500105 Trắc nghiệm45
28TTS.7.0900Lịch sử Việt Nam3304500105 Tự luận45
29BUA.7.1900Môi trường kinh doanh3304500105 Trắc nghiệm + Tự luận45
2.2Khối kiến thức ngành: 22 TC (Bắt buộc: 18 TC; Tự chọn: 4 TC)22         
 Bắt buộc: 18 TC181712551515615   
30TTS.7.1000Marketing du lịch32130151590 Đồ án45
31TTS.7.1100Quản trị chất lượng dịch vụ trong du lịch220300070 Tự luận30
32TTS.7.1200Quản trị doanh thu trong du lịch3304500105 Tự luận45
33TTS.7.1300Du lịch bền vững220300070 Đồ án30
34TTS.7.1400Ứng dụng công nghệ trong du lịch3304500105 Đồ án45
35BUA.7.0800Quản trị nguồn nhân lực220300070 Trắc nghiệm + Tự luận30
36TTS.7.1500Tiếng Anh chuyên ngành 23304500105 Đồ án45
 Tự chọn: 4 TC (chọn 2 trong 4 học phần)4304500105   
37TTS.7.1600Nghệ thuật xử lý tình huống trong du lịch220300070 Đồ án30
38TTS.7.1700Quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch220300070 Đồ án30
39TTS.7.1800Du lịch MICE220300070 Đồ án30
40TTS.7.1900Văn hóa ẩm thực220300070 Đồ án30
2.3Khối kiến thức chuyên ngành: 21 TC (Bắt buộc: 18 TC, Tự chọn: 3 TC)21         
2.3.1Chuyên ngành Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành21         
 Bắt buộc: 18TC185475105105255   
41TTS.7.2000Địa lý du lịch220300070 Đồ án 
42TTS.7.2100Hệ thống tuyến điểm du lịch220300070 Đồ án30
43TTS.7.2200Thiết kế và điều hành tour3304500105 Đồ án45
44TTS.7.2300Kỹ năng hoạt náo trong du lịch202060040 Đồ án60
45TTS.7.2400Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch32130151590 Đồ án45
46TTS.7.2500Quản trị kinh doanh lữ hành3304500105 Đồ án45
47TTS.7.2600Thực tế ngành303090060 Tiểu luận90
 Tự chọn: 3/12TC (chọn 1 trong 4 học phần)3304500105   
48TTS.7.2700Du lịch sinh thái và cộng đồng3304500105 Đồ án45
49TTS.7.2800Quản lý điểm đến3304500105 Đồ án45
50TTS.7.2900Quy hoạch du lịch3304500105 Đồ án45
51BUA.7.2000Quản trị thương hiệu3304500105EBS.7.01 (a)Đồ án45
2.3.2Chuyên ngành Quản trị Du lịch và Khách sạn21         
 Bắt buộc: 18 TC1863909090270   
52THM.7.0100Quản trị lễ tân3213030090 Đồ án60
53THM.7.0200Quản trị buồng phòng3213030090 Đồ án60
54THM.7.0300Quản trị nhà hàng và bar3213030090 Đồ án60
55THM.7.0400Quản trị kinh doanh lưu trú3304500105 Tự luận45
56THM.7.0500Quản trị dạ tiệc, hội nghị3304500105 Đồ án45
57THM.7.0600Thực tập nghiệp vụ303090060 Tiểu luận90
 Tự chọn: 3/6 TC (chọn 1 trong 2 học phần)3304500105   
58THM.7.0700Quản trị dự án khách sạn3304500105 Đồ án45
59BUA.7.2000Quản trị thương hiệu3304500105EBS.7.01 (a)Đồ án45
2.4Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp18         
60TTS.7.3000Thực tập doanh nghiệp9  450 Báo cáo thực tập450
61TTS.7.3100Khóa luận tốt nghiệp9  450 Khóa luận tốt nghiệp450
3KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ          
3.1DSE.7.0100Giáo dục quốc phòng và an ninh          
3.2PHE.7.0100Giáo dục thể chất 11         
3.3PHE.7.0200Giáo dục thể chất 21         
3.4PHE.7.0300Giáo dục thể chất 31         
   Tổng126(Không bao gồm GDQPAN và GDTC)