KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TỪ XA ÁP DỤNG TỪ KHOÁ 1
(Ban hành theo Quyết định số 023/2024/QĐ-PXU ngày 06/02/2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Phú Xuân)
STT | Mã HP | Phiên bản | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ | HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c) | Hình thức đánh giá | |||||
| Tổng | LT | TH | LT | TH | Seminar /LVN | Tự học | ||||||
| 1 | KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc) | 46 | ||||||||||
| 1.1 | Lý luận chính trị, pháp luật | 13 | 13 | 0 | 195 | 0 | 0 | 455 | ||||
| 1 | POL.7.01 | 00 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | |
| 2 | POL.7.02 | 00 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm + Tự luận | |
| 3 | POL.7.03 | 00 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | |
| 4 | POL.7.04 | 00 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | |
| 5 | POL.7.05 | 00 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | |
| 6 | LAW.7.01 | 00 | Pháp luật đại cương | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | |
| 1.2 | Ngoại ngữ - Tin học | 12 | 8 | 4 | 120 | 60 | 60 | 360 | ||||
| 7 | FOL.7.01 | 00 | Ngoại ngữ 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | |
| 8 | FOL.7.02 | 00 | Ngoại ngữ 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.01 | TN+TL+VĐ |
| 9 | FOL.7.03 | 00 | Ngoại ngữ 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.02 | TN+TL+VĐ |
| 10 | BIT.7.01 | 00 | Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN + Thực hành | |
| 1.3 | Kiến thức liên ngành | 21 | 15 | 6 | 225 | 90 | 90 | 645 | ||||
| 11 | ORI.7.01 | 00 | Nhập môn nghề nghiệp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tiểu luận | |
| 12 | JSL.7.01 | 00 | Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Vấn đáp | |
| 13 | REM.7.01 | 00 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Đồ án | |
| 14 | EBS.7.01 | 00 | Marketing ứng dụng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | |
| 15 | ETS.7.01 | 00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 16 | EBS.7.02 | 00 | Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | |
| 17 | ESS.7.01 | 00 | Quản trị bản thân | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 18 | EBS.7.03 | 00 | Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 2 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (59 TC Bắt buộc, 21 TC Tự chọn) | 80 | ||||||||||
| 2.1 | Khối kiến thức cơ sở ngành: 17 TC (Bắt buộc: 14 TC; Tự chọn: 3 TC) | 17 | ||||||||||
| Bắt buộc: 14 TC | 14 | 8 | 6 | 120 | 90 | 90 | 400 | |||||
| 18 | INT.7.01 | 00 | Cơ sở lập trình | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 19 | INT.7.02 | 00 | Lập trình hướng đối tượng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 20 | INT.7.03 | 00 | Quản trị mạng | 4 | 2 | 2 | 30 | 30 | 30 | 110 | Đồ án | |
| 21 | INT.7.04 | 00 | Phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu | 4 | 2 | 2 | 30 | 30 | 30 | 110 | Đồ án | |
| Tự chọn: 3 TC/18 TC (chọn 1 trong 6 học phần) | 3 | |||||||||||
| 22 | DIG.7.01 | 00 | Cơ sở thiết kế đồ họa | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tiểu luận | |
| 23 | DIG.7.02 | 00 | Nguyên lý tạo hình | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 24 | DIG.7.06 | 00 | Tư duy thiết kế | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 25 | INT.7.05 | 00 | Ngôn ngữ lập trình Python | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 26 | INT.7.06 | 00 | Ngôn ngữ lập trình C# | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 27 | INT.7.07 | 00 | Ngôn ngữ lập trình C/C++ | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 2.2 | Khối kiến thức ngành: 18 TC (Bắt buộc: 15 TC; Tự chọn: 3 TC) | 18 | ||||||||||
| Bắt buộc: 15 TC | 15 | 10 | 64 | 150 | 1770 | 1770 | 1530 | |||||
| 28 | DIG.7.09 | 00 | Thiết kế và xử lý ảnh | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Thực hành | |
| 29 | DIG.7.10 | 00 | Vẽ mỹ thuật 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 30 | DIG.7.11 | 00 | Vẽ mỹ thuật 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 31 | DIG.7.12 | 00 | Nghệ thuật chữ | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 32 | DIG.7.08 | 00 | Lịch sử thiết kế | 3 | 2 | 3 | 30 | 45 | 45 | 30 | Tự luận | |
| Tự chọn: 3 TC (chọn 1 trong 3 học phần) | 3 | |||||||||||
| 33 | DIG.7.14 | 00 | Kỹ thuật quảng cáo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 34 | DIG.7.15 | 00 | Đồ họa ảnh | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 35 | DIG.7.05 | 00 | Vẽ kỹ thuật | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | |
| 2.3 | Khối kiến thức chuyên ngành: 27 TC (Bắt buộc: 21 TC, Tự chọn: 6 TC) | 27 | ||||||||||
| Bắt buộc: 21 TC | 21 | 0 | 21 | 0 | 630 | 0 | 420 | |||||
| 36 | DIG.7.16 | 00 | Ứng dụng AI trong thiết kế đồ họa | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 37 | DIG.7.17 | 00 | Thiết kế giao diện website | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 38 | DIG.7.18 | 00 | Thiết kế đồ họa game 2D | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 39 | DIG.7.19 | 00 | Thiết kế mô hình game 3D | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 40 | DIG.7.20 | 00 | Thiết kế nhân vật | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 41 | DIG.7.21 | 00 | Xử lý phim | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 42 | DIG.7.22 | 00 | Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| Tự chọn: 6 TC/15 TC (chọn 2 trong 5 học phần) | 6 | |||||||||||
| 43 | DIG.7.04 | 00 | Sáng tác kịch bản | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | |
| 44 | DIG.7.13 | 00 | Điêu khắc | 3 | 0 | 3 | 0 | 45 | 45 | 60 | Đồ án | |
| 45 | DIG.7.23 | 00 | Thiết kế đồ họa | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 46 | DIG.7.24 | 00 | Minh họa | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 47 | DIG.7.25 | 00 | Thiết kế đồ họa động với 3D | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Đồ án | |
| 2.4 | Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp | 18 | ||||||||||
| 48 | IND.7.30 | 00 | Thực tập doanh nghiệp | 9 | 450 | Báo cáo thực tập | ||||||
| 49 | IND.7.31 | 00 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | 450 | Bảo vệ Khóa luận tốt nghiệp | ||||||
| 3 | Khối kiến thức không tích lũy | |||||||||||
| 3.1 | DSE.7.01 | 00 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | |||||||||
| 3.2 | PHE.7.01 | 00 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | ||||||||
| 3.3 | PHE.7.02 | 00 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | ||||||||
| 3.4 | PHE.7.03 | 00 | Giáo dục thể chất 3 | 1 | ||||||||
| Tổng | 126 | (Không bao gồm GDQPAN và GDTC) | ||||||||||
STT | Mã HP | Phiên bản | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ | HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c) | Hình thức đánh giá | Giờ UMS | |||||
| Tổng | LT | TH | LT | TH | Seminar /LVN | Tự học | |||||||
| 1 | KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc) | 46 | |||||||||||
| 1.1 | Lý luận chính trị, pháp luật | 13 | 13 | 0 | 135 | 0 | 0 | 515 | |||||
| 1 | POL.7.01 | 00 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 2 | POL.7.02 | 00 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 100 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 0 | |
| 3 | POL.7.03 | 00 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 100 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 0 | |
| 4 | POL.7.04 | 00 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 5 | POL.7.05 | 00 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 6 | LAW.7.01 | 00 | Pháp luật đại cương | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 1.2 | Ngoại ngữ - Tin học | 12 | 8 | 4 | 120 | 60 | 60 | 360 | |||||
| 7 | FOL.7.01 | 00 | Ngoại ngữ 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | 45 | |
| 8 | FOL.7.02 | 00 | Ngoại ngữ 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.01 (c) | TN+TL+VĐ | 45 |
| 9 | FOL.7.03 | 00 | Ngoại ngữ 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.02 (c) | TN+TL+VĐ | 45 |
| 10 | BIT.7.01 | 00 | Ứng dụng công nghệ TT cơ bản | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN + Thực hành | 45 | |
| 1.3 | Kiến thức liên ngành | 21 | 14 | 7 | 210 | 105 | 105 | 630 | |||||
| 11 | ORI.7.01 | 00 | Nhập môn nghề nghiệp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Bài thu hoạch | 30 | |
| 12 | JSL.7.01 | 00 | Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Vấn đáp | 30 | |
| 13 | REM.7.01 | 00 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Đồ án | 30 | |
| 14 | EBS.7.01 | 00 | Marketing ứng dụng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 15 | ETS.7.01 | 00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 16 | EBS.7.02 | 00 | Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 17 | ESS.7.01 | 00 | Quản trị bản thân | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 18 | EBS.7.03 | 00 | Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (68 TC Bắt buộc, 12 TC Tự chọn) | 80 | |||||||||||
| 2.1 | Khối kiến thức cơ sở ngành: 17 TC (Bắt buộc) | 17 | 17 | 0 | 255 | 0 | 0 | 595 | |||||
| 19 | BUA.7.01 | 00 | Kinh tế vi mô | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 20 | BUA.7.02 | 00 | Kinh tế vĩ mô | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 21 | BUA.7.03 | 00 | Pháp luật cho hoạt động kinh doanh | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 22 | ACC.7.01 | 00 | Nguyên lý kế toán | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 23 | BUA.7.04 | 00 | Quản trị học | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 24 | BUA.7.05 | 00 | Thống kê kinh tế và kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 25 | BUA.7.06 | 00 | Phân tích dữ liệu | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 2.2 | Khối kiến thức ngành: 22 TC (Bắt buộc: 16 TC, Tự chọn: 6 TC) | 22 | |||||||||||
| Bắt buộc: 16 TC | 16 | 14 | 2 | 210 | 30 | 30 | 530 | ||||||
| 26 | BUA.7.07 | 00 | Hành vi người tiêu dùng | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Đồ án | 30 | |
| 27 | BUA.7.08 | 00 | Quản trị nguồn nhân lực | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 | |
| 28 | BUA.7.09 | 00 | Quản trị marketing | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | EBS.7.01 (a) | Tự luận | |
| 29 | BUA.7.10 | 00 | Quản trị chiến lược | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 30 | BUA.7.11 | 00 | Quản trị tài chính | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 31 | BUA.7.12 | 00 | Quản trị quan hệ khách hàng | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 32 | BUA.7.13 | 00 | Tiếng Anh chuyên ngành | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| Tự chọn: 6 TC/21 TC (chọn 2 trong 7 học phần) | 6 | ||||||||||||
| 33 | BUA.7.14 | 00 | Doanh nghiệp và hoạt động doanh nghiệp | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 34 | BUA.7.15 | 00 | Quản trị tổ chức | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 35 | BUA.7.16 | 00 | Quản trị dự án | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 36 | BUA.7.17 | 00 | Quản trị công nghệ | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 37 | BUA.7.18 | 00 | Quản trị chuỗi cung ứng | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 38 | BUA.7.19 | 00 | Môi trường kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 39 | BUA.7.20 | 00 | Quản trị thương hiệu | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | EBS.7.01 (a) | Đồ án | 45 |
| 2.3 | Khối kiến thức chuyên ngành: 23 TC (Bắt buộc: 17 TC, Tự chọn: 6 TC) | 23 | |||||||||||
| 2.3.1 | Chuyên ngành Truyền thông - Marketing số | 23 | |||||||||||
| Bắt buộc: 17 TC | 17 | 13 | 4 | 195 | 60 | 60 | 535 | ||||||
| 40 | DMC.7.01 | 00 | Nghiên cứu marketing | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | EBS.7.01 (a) | Đồ án | 45 |
| 41 | DMC.7.02 | 00 | Quản trị nội dung marketing số | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | BUA.7.07 (a) | Tiểu luận | 30 |
| 42 | DMC.7.03 | 00 | Truyền thông marketing tích hợp | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | EBS.7.01 (a) BUA.7.09 (a) | Đồ án | 45 |
| 43 | DMC.7.04 | 00 | Quản trị khủng hoảng truyền thông số | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 44 | DMC.7.05 | 00 | Truyền thông số trong kinh doanh | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 45 | DMC.7.06 | 00 | Quan hệ công chúng | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm +Tự luận | 45 | |
| Tự chọn: 6 TC/ 15 TC (Chọn 2 trong 5 học phần) | 6 | ||||||||||||
| 46 | DMC.7.07 | 00 | Phân tích marketing | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | EBS.7.01 (a) BUA.7.09 (a) | Tự luận | 45 |
| 47 | DBA.7.02 | 00 | Xây dựng kế hoạch truyền thông marketing số | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 48 | DMC.7.08 | 00 | Marketing kỹ thuật số | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 49 | DMC.7.09 | 00 | Truyền thông đa phương tiện | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 50 | DMC.7.10 | 00 | Quản trị tổ chức sự kiện | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2.3.2 | Chuyên ngành Kinh doanh số và trí tuệ nhân tạo | 23 | |||||||||||
| Bắt buộc: 17 TC | 17 | 13 | 4 | 195 | 60 | 60 | 535 | ||||||
| 51 | DBA.7.01 | 00 | Kinh doanh số | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 52 | DBA.7.02 | 00 | Quản trị web | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 53 | DBA.7.03 | 00 | Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh số | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 54 | DBA.7.04 | 00 | Quản trị cơ sở dữ liệu | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | BUA.7.06 (a) | Đồ án | 45 |
| 55 | DBA.7.05 | 00 | Thương mại điện tử | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 56 | DBA.7.06 | 00 | Chuyển đổi số trong kinh doanh | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm+Tự luận | 30 | |
| Tự chọn: 6 TC/ 15 TC (Chọn 2 trong 5 học phần) | 6 | ||||||||||||
| 57 | DBA.7.07 | 00 | Trí tuệ nhân tạo trong marketing số | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 58 | DBA.7.08 | 00 | Thanh toán điện tử | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 59 | DBA.7.09 | 00 | Quản trị sự thay đổi | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm+Tự luận | 45 | |
| 60 | DBA.7.10 | 00 | Quản trị chuỗi cung ứng trong môi trường số | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 61 | DBA.7.11 | 00 | Ứng dụng công cụ truyền thông số | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2.4 | Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp | 18 | |||||||||||
| 62 | BUA.7.21 | 00 | Thực tập doanh nghiệp | 9 | 450 | Báo cáo thực tập | 450 | ||||||
| 63 | BUA.7.22 | 00 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | 450 | Khóa luận tốt nghiệp | 450 | ||||||
| 3 | KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ | ||||||||||||
| 3.1 | DSE.7.01 | 00 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | ||||||||||
| 3.2 | PHE.7.01 | 00 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | |||||||||
| 3.3 | PHE.7.02 | 00 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | |||||||||
| 3.4 | PHE.7.03 | 00 | Giáo dục thể chất 3 | 1 | |||||||||
| Tổng | 126 | (Không bao gồm GDQPAN và GDTC) | |||||||||||
STT | Mã HP | Phiên bản | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ | HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c) | Hình thức đánh giá | Giờ UMS | |||||
| Tổng | LT | TH | LT | TH | Seminar /LVN | Tự học | |||||||
| 1 | KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc) | 46 | |||||||||||
| 1.1 | Lý luận chính trị, pháp luật | 13 | 13 | 0 | 195 | 0 | 0 | 455 | |||||
| 1 | POL.7.01 | 00 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 2 | POL.7.02 | 00 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 |
| 3 | POL.7.03 | 00 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 4 | POL.7.04 | 00 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 5 | POL.7.05 | 00 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 6 | LAW.7.01 | 00 | Pháp luật đại cương | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 1.2 | Ngoại ngữ - Tin học | 12 | 8 | 4 | 120 | 60 | 60 | 360 | |||||
| 7 | FOL.7.01 | 00 | Ngoại ngữ 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 8 | FOL.7.02 | 00 | Ngoại ngữ 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.01 (c) | Trắc nghiệm+Tự luận | 45 |
| 9 | FOL.7.03 | 00 | Ngoại ngữ 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.02 (c) | Trắc nghiệm+Tự luận | 45 |
| 10 | BIT.7.01 | 00 | Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN + Thực hành | 45 | |
| 1.3 | Kiến thức liên ngành | 21 | 15 | 6 | 225 | 90 | 90 | 645 | |||||
| 11 | ORI.7.01 | 00 | Nhập môn nghề nghiệp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Bài thu hoạch | 30 | |
| 12 | JSL.7.01 | 00 | Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Vấn đáp | 30 | |
| 13 | REM.7.01 | 00 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Đồ án | 30 | |
| 14 | EBS.7.01 | 00 | Marketing ứng dụng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 15 | ETS.7.01 | 00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 16 | EBS.7.02 | 00 | Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 17 | ESS.7.01 | 00 | Quản trị bản thân | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 18 | EBS.7.03 | 00 | Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (68 TC Bắt buộc, 12 TC Tự chọn) | 80 | |||||||||||
| 2.1 | Khối kiến thức cơ sở ngành: 23 TC (Bắt buộc: 20 TC; Tự chọn: 3 TC) | 23 | |||||||||||
| Bắt buộc: 20 TC | 20 | 14 | 6 | 210 | 90 | 90 | 610 | ||||||
| 19 | ENL.7.01 | 00 | Đọc 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 20 | ENL.7.02 | 00 | Viết 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 21 | ENL.7.03 | 00 | Giao tiếp 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | 45 | |
| 22 | ENL.7.04 | 00 | Đọc 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 23 | ENL.7.05 | 00 | Viết 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 24 | ENL.7.06 | 00 | Giao tiếp 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | 45 | |
| 25 | ENL.7.07 | 00 | Ngữ âm thực hành | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Vấn đáp | 30 | |
| Tự chọn: 3 TC/9 TC (chọn 1 trong 3 học phần) | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | ||||||
| 26 | ENL.7.08 | 00 | Ngữ pháp Tiếng Anh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 27 | ENL.7.09 | 00 | Biên dịch 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 28 | ENL.7.10 | 00 | Dẫn luận ngôn ngữ | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 2.2 | Khối kiến thức ngành: 27 TC (Bắt buộc: 21TC; Tự chọn: 6 TC) | 27 | |||||||||||
| Bắt buộc: 21TC | 21 | 15 | 6 | 225 | 90 | 90 | 645 | ||||||
| 29 | ENL.7.11 | 00 | Đọc 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 30 | ENL.7.12 | 00 | Viết 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 31 | ENL.7.13 | 00 | Giao tiếp 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | 45 | |
| 32 | ENL.7.14 | 00 | Đọc 4 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 33 | ENL.7.15 | 00 | Viết 4 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 34 | ENL.7.16 | 00 | Giao tiếp 4 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | 45 | |
| 35 | ENL.7.17 | 00 | Văn hoá Anh - Mỹ | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| Tự chọn: 6 TC/12 TC (chọn 2 trong 4 học phần) | 6 | 5 | 1 | 75 | 15 | 15 | 195 | ||||||
| 36 | ENL.7.18 | 00 | Giao thoa văn hoá | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 37 | ENL.7.19 | 00 | Diễn thuyết trước công chúng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 38 | ENL.7.20 | 00 | Biên dịch 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 39 | ENL.7.21 | 00 | Hình thái - Cú pháp | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 2.3 | Khối kiến thức chuyên ngành: 15 TC (Bắt buộc: 12 TC, Tự chọn: 3 TC) | 15 | |||||||||||
| 2.3.1 | Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | ||||||||||||
| Bắt buộc: 12 TC | 12 | 7 | 2 | 105 | 30 | 30 | 285 | ||||||
| 40 | MEL.7.01 | 00 | Lý thuyết giảng dạy tiếng Anh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 41 | MEL.7.02 | 00 | Thiết kế giáo án và phát triển tài liệu | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 42 | MEL.7.03 | 00 | Kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 43 | MEL.7.04 | 00 | Thực tập giảng dạy | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| Tự chọn: 3 TC/12 TC (chọn 1 trong 3 học phần) | 3 | ||||||||||||
| 44 | MEL.7.05 | 00 | Kỹ năng giảng dạy và quản lý lớp học | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 45 | MEL.7.06 | 00 | Phương pháp dạy Tiếng Anh cho trẻ em | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 46 | MEL.7.07 | 00 | Kỹ thuật trong giảng dạy ngoại ngữ | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2.3.2 | Chuyên ngành Tiếng Anh thương mại | ||||||||||||
| Bắt buộc: 12 TC | 12 | 8 | 4 | 120 | 60 | 60 | 360 | ||||||
| 47 | BUE.7.01 | 00 | Tiếng Anh thương mại 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 48 | BUE.7.02 | 00 | Tiếng Anh thương mại 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 49 | BUE.7.03 | 00 | Tiếng Anh thương mại 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 50 | BUE.7.04 | 00 | Tiếng Anh chuyên ngành marketing | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| Tự chọn: 3 TC/12 TC (chọn 1 trong 3 học phần) | 3 | ||||||||||||
| 51 | BUE.7.05 | 00 | Tiếng Anh chuyên ngành kế toán | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 52 | BUE.7.06 | 00 | Tiếng Anh tài chính ngân hàng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 53 | BUE.7.07 | 00 | Phiên dịch thương mại | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Vấn đáp | 45 | |
| 2.3.3 | Chuyên ngành Tiếng Anh du lịch, nhà hàng, khách sạn | ||||||||||||
| Bắt buộc: 9 TC | 12 | 6 | 3 | 90 | 45 | 45 | 270 | ||||||
| 54 | ETR.7.01 | 00 | Tiếng Anh du lịch 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 55 | ETR.7.02 | 00 | Tiếng Anh khách sạn | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 56 | ETR.7.03 | 00 | Tiếng Anh nhà hàng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 57 | ETR.7.04 | 00 | Tiếng Anh du lịch 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | ETR.7.01(a) | Đồ án | 45 |
| Tự chọn: 3 TC/12 TC (chọn 1 trong 3 học phần) | 3 | ||||||||||||
| 58 | TTS.7.02 | 00 | Tổng quan du lịch | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 59 | ETR.7.05 | 00 | Tiếng Anh cảnh điểm du lịch Huế | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 60 | TTS.7.28 | 00 | Quản lý điểm đến | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 2.4 | Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp: 15 TC (Bắt buộc) | 15 | |||||||||||
| 61 | ENL.7.22 | 00 | Thực tập doanh nghiệp | 9 | 450 | Báo cáo thực tập | 450 | ||||||
| 62 | ENL.7.23 | 00 | Khóa luận tốt nghiệp | 6 | 300 | Khóa luận tốt nghiệp | 300 | ||||||
| 3 | KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ | ||||||||||||
| 3.1 | DSE.7.01 | 00 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | ||||||||||
| 3.2 | PHE.7.01 | 00 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | |||||||||
| 3.3 | PHE.7.02 | 00 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | |||||||||
| 3.4 | PHE.7.03 | 00 | Giáo dục thể chất 3 | 1 | |||||||||
| Tổng | 126 | (Không bao gồm GDQPAN và GDTC) | |||||||||||
STT | Mã HP | Phiên bản | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ | HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c) | Hình thức đánh giá | Giờ UMS | |||||
| Tổng | LT | TH | LT | TH | Seminar /LVN | Tự học | |||||||
| 1 | KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc) | 46 | 36 | 10 | 540 | 150 | 150 | 1460 | |||||
| 1.1 | Lý luận chính trị, pháp luật | 13 | 13 | 0 | 195 | 0 | 0 | 455 | |||||
| 1 | POL.7.01 | 00 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 2 | POL.7.02 | 00 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 |
| 3 | POL.7.03 | 00 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 4 | POL.7.04 | 00 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 5 | POL.7.05 | 00 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 6 | LAW.7.01 | 00 | Pháp luật đại cương | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 1.2 | Ngoại ngữ - Tin học | 12 | 8 | 4 | 120 | 60 | 60 | 360 | |||||
| 7 | FOL.7.01 | 00 | Ngoại ngữ 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | 45 | |
| 8 | FOL.7.02 | 00 | Ngoại ngữ 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.01 (c) | TN+TL+VĐ | 45 |
| 9 | FOL.7.03 | 00 | Ngoại ngữ 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.02 (c) | TN+TL+VĐ | 45 |
| 10 | BIT.7.01 | 00 | Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN + Thực hành | 45 | |
| 1.3 | Kiến thức liên ngành | 21 | 15 | 6 | 225 | 90 | 90 | 645 | |||||
| 11 | ORI.7.01 | 00 | Nhập môn nghề nghiệp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Bài tập lớn | 30 | |
| 12 | JSL.7.01 | 00 | Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Vấn đáp | 30 | |
| 13 | REM.7.01 | 00 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Đồ án | 30 | |
| 14 | EBS.7.01 | 00 | Marketing ứng dụng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 15 | ETS.7.01 | 00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 16 | EBS.7.02 | 00 | Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 17 | ESS.7.01 | 00 | Quản trị bản thân | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 18 | EBS.7.03 | 00 | Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (71 TC Bắt buộc, 9 TC tự chọn) | 80 | 53 | 27 | 795 | 930 | |||||||
| 2.1 | Khối kiến thức cơ sở ngành: 26 TC (Bắt buộc) | 26 | 18 | 8 | 270 | 120 | 120 | 790 | |||||
| 19 | CHL.7.01 | 00 | Ngữ âm - Văn tự | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 | |
| 20 | CHL.7.02 | 00 | Nghe 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.01 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 |
| 21 | CHL.7.03 | 00 | Nói 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.01 (a) | Vấn đáp | 45 |
| 22 | CHL.7.04 | 00 | Đọc 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.01 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 |
| 23 | CHL.7.05 | 00 | Viết 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.01 (a) | Tự luận | 45 |
| 24 | CHL.7.06 | 00 | Nghe 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.02 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 |
| 25 | CHL.7.07 | 00 | Nói 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.03 (a) | Vấn đáp | 45 |
| 26 | CHL.7.08 | 00 | Đọc 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.04 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 |
| 27 | CHL.7.09 | 00 | Viết 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.05 (a) | Tự luận | 45 |
| 2.2 | Khối kiến thức ngành: 25 TC (Bắt buộc: 21 TC; Tự chọn: 4 TC) | 25 | |||||||||||
| Bắt buộc: 21 TC | 21 | 17 | 4 | 255 | 60 | 60 | 675 | ||||||
| 28 | CHL.7.10 | 00 | Nghe nâng cao | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.06 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 |
| 29 | CHL.7.11 | 00 | Nói nâng cao | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.07 (a) | Vấn đáp | 45 |
| 30 | CHL.7.12 | 00 | Đọc nâng cao | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.08 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 |
| 31 | CHL.7.13 | 00 | Viết nâng cao | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | CHL.7.09 (a) | Tự luận | 45 |
| 32 | CHL.7.14 | 00 | Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 | |
| 33 | CHL.7.15 | 00 | Ngữ pháp tiếng Trung nâng cao | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | CHL.7.14 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 |
| 34 | CHL.7.16 | 00 | Tiếng Trung tổng hợp | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 35 | CHL.7.17 | 00 | HSK trung cấp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 | |
| Tự chọn: 4 TC/10 TC (chọn 2 trong 5 học phần) | 4 | ||||||||||||
| 36 | CHL.7.18 | 00 | Văn hoá Trung Quốc | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 37 | CHL.7.19 | 00 | HSK cao cấp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | CHL.7.17 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 |
| 38 | CHL.7.20 | 00 | Viết văn ứng dụng | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 39 | CHL.7.21 | 00 | Nghệ thuật giao tiếp tiếng Trung | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Vấn đáp | 30 | |
| 40 | CHL.7.22 | 00 | HSKK trung cấp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Vấn đáp | 30 | |
| 2.3 | Khối kiến thức chuyên ngành: 14 TC (Bắt buộc: 9 TC, Tự chọn: 5 TC) | 14 | |||||||||||
| 2.3.1 | Chuyên ngành tiếng Trung Thương mại | 14 | |||||||||||
| Bắt buộc: 9 TC | 9 | 9 | 0 | 135 | 0 | 0 | 315 | ||||||
| 41 | BUC.7.01 | 00 | Tiếng Trung thương mại | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm +Tự luận | 45 | |
| 42 | BUC.7.02 | 00 | Giao tiếp kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm +vấn đáp | 45 | |
| 43 | BUC.7.03 | 00 | Quảng cáo thương mại | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| Tự chọn: 5 TC/12 TC (chọn 2 trong 4 học phần) | 5 | ||||||||||||
| 44 | BUC.7.04 | 00 | Ngôn ngữ văn bản pháp luật | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 45 | BUC.7.05 | 00 | Thư tín thương mại | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 46 | BUC.7.06 | 00 | Dịch thuật kinh tế - xã hội | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 47 | BUC.7.07 | 00 | Tiếng Trung văn phòng | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 2.3.2 | Chuyên ngành Tiếng Trung du lịch | 14 | |||||||||||
| Bắt buộc: 9 TC | 9 | 9 | 0 | 135 | 0 | 0 | 315 | 135 | |||||
| 48 | CHT.7.01 | 00 | Tiếng Trung du lịch cơ bản | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 49 | CHT.7.02 | 00 | Tiếng Trung Lễ tân - Khách sạn - Nhà hàng | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Vấn đáp | 45 | |
| 50 | BUC.7.07 | 00 | Tiếng Trung văn phòng | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| Tự chọn: 5 TC/12 TC (chọn 2 trong 4 học phần) | 5 | ||||||||||||
| 51 | CHT.7.03 | 00 | Tiếng Trung cảnh điểm du lịch | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 52 | CHT.7.04 | 00 | Tiếng Trung du lịch nâng cao | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 53 | TTS.7.02 | 00 | Tổng quan du lịch | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 54 | TTS.7.24 | 00 | Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2.4 | Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp | 15 | |||||||||||
| 55 | CHL.7.23 | 00 | Thực tập doanh nghiệp | 9 | 450 | Báo cáo thực tập | 450 | ||||||
| 56 | CHL.7.24 | 00 | Khóa luận tốt nghiệp | 6 | 300 | Khóa luận tốt nghiệp | 300 | ||||||
| 4 | KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ | ||||||||||||
| 1 | DSE.7.01 | 00 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | ||||||||||
| 2 | PHE.7.01 | 00 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | |||||||||
| 3 | PHE.7.02 | 00 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | |||||||||
| 4 | PHE.7.03 | 00 | Giáo dục thể chất 3 | 1 | |||||||||
| Tổng | 126 | (Không bao gồm GDQPAN và GDTC) | |||||||||||
STT | Mã HP | Phiên bản | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ | HP học trước (a), song hành (b), tiên quyết (c) | Hình thức đánh giá | Giờ UMS | |||||
| Tổng | LT | TH | LT | TH | Seminar /LVN | Tự học | |||||||
| 1 | KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG: 46 TC (Bắt buộc) | 46 | |||||||||||
| 1.1 | Lý luận chính trị, pháp luật | 13 | 13 | 0 | 195 | 0 | 0 | 455 | |||||
| 1 | POL.7.01 | 00 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 2 | POL.7.02 | 00 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 |
| 3 | POL.7.03 | 00 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 4 | POL.7.04 | 00 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 5 | POL.7.05 | 00 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | PLO.7.01 (a) | Trắc nghiệm | 30 |
| 6 | LAW.7.01 | 00 | Pháp luật đại cương | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 1.2 | Ngoại ngữ - Tin học | 12 | 8 | 4 | 120 | 60 | 60 | 360 | |||||
| 7 | FOL.7.01 | 00 | Ngoại ngữ 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN+TL+VĐ | 45 | |
| 8 | FOL.7.02 | 00 | Ngoại ngữ 2 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.01 (c) | TN+TL+VĐ | 45 |
| 9 | FOL.7.03 | 00 | Ngoại ngữ 3 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | FOL.7.02 (c) | TN+TL+VĐ | 45 |
| 10 | BIT.7.01 | 00 | Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | TN + Thực hành | 45 | |
| 1.3 | Kiến thức liên ngành | 21 | 15 | 6 | 225 | 90 | 90 | 645 | |||||
| 11 | ORI.7.01 | 00 | Nhập môn nghề nghiệp | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tiểu luận | 30 | |
| 12 | JSL.7.01 | 00 | Kỹ năng tìm việc và hội nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Vấn đáp | 30 | |
| 13 | REM.7.01 | 00 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 15 | 55 | Đồ án | 30 | |
| 14 | EBS.7.01 | 00 | Marketing ứng dụng | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 15 | ETS.7.01 | 00 | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 16 | EBS.7.02 | 00 | Kỹ năng bán hàng và đàm phán trong kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 17 | ESS.7.01 | 00 | Quản trị bản thân | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 18 | EBS.7.03 | 00 | Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 2. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP: 80 TC (Bắt buộc: 71 TC, Tự chọn: 9 TC) | 80 | ||||||||||||
| 2.1 | Khối kiến thức cơ sở ngành: 19 TC (Bắt buộc: 16TC; Tự chọn: 3TC) | 19 | |||||||||||
| Bắt buộc: 16 TC | 16 | 13 | 3 | 195 | 45 | 45 | 515 | ||||||
| 19 | TTS.7.01 | 00 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 20 | TTS.7.02 | 00 | Tổng quan du lịch | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Tự luận | 45 | |
| 21 | BUA.7.04 | 00 | Quản Trị học | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 22 | TTS.7.03 | 00 | Kinh tế du lịch | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm | 30 | |
| 23 | TTS.7.04 | 00 | Hành vi người tiêu dùng trong du lịch | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 24 | TTS.7.05 | 00 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| Tự chọn: 3 TC/15 TC (chọn 1 trong 5 học phần) | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | ||||||
| 25 | TTS.7.06 | 00 | Tôn giáo, tín ngưỡng, lễ hội Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 26 | TTS.7.07 | 00 | Văn hóa Huế | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 27 | TTS.7.08 | 00 | Luật du lịch | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm | 45 | |
| 28 | TTS.7.09 | 00 | Lịch sử Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 29 | BUA.7.19 | 00 | Môi trường kinh doanh | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Trắc nghiệm + Tự luận | 45 | |
| 2.2 | Khối kiến thức ngành: 22 TC (Bắt buộc: 18 TC; Tự chọn: 4 TC) | 22 | |||||||||||
| Bắt buộc: 18 TC | 18 | 17 | 1 | 255 | 15 | 15 | 615 | ||||||
| 30 | TTS.7.10 | 00 | Marketing du lịch | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 31 | TTS.7.11 | 00 | Quản trị chất lượng dịch vụ trong du lịch | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Tự luận | 30 | |
| 32 | TTS.7.12 | 00 | Quản trị doanh thu trong du lịch | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 33 | TTS.7.13 | 00 | Du lịch bền vững | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 34 | TTS.7.14 | 00 | Ứng dụng công nghệ trong du lịch | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 35 | BUA.7.08 | 00 | Quản trị nguồn nhân lực | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Trắc nghiệm + Tự luận | 30 | |
| 36 | TTS.7.15 | 00 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| Tự chọn: 4 TC (chọn 2 trong 4 học phần) | 4 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | ||||||
| 37 | TTS.7.16 | 00 | Nghệ thuật xử lý tình huống trong du lịch | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 38 | TTS.7.17 | 00 | Quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 39 | TTS.7.18 | 00 | Du lịch MICE | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 40 | TTS.7.19 | 00 | Văn hóa ẩm thực | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 2.3 | Khối kiến thức chuyên ngành: 21 TC (Bắt buộc: 18 TC, Tự chọn: 3 TC) | 21 | |||||||||||
| 2.3.1 | Chuyên ngành Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | 21 | |||||||||||
| Bắt buộc: 18TC | 18 | 5 | 4 | 75 | 105 | 105 | 255 | ||||||
| 41 | TTS.7.20 | 00 | Địa lý du lịch | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | ||
| 42 | TTS.7.21 | 00 | Hệ thống tuyến điểm du lịch | 2 | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 70 | Đồ án | 30 | |
| 43 | TTS.7.22 | 00 | Thiết kế và điều hành tour | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 44 | TTS.7.23 | 00 | Kỹ năng hoạt náo trong du lịch | 2 | 0 | 2 | 0 | 60 | 0 | 40 | Đồ án | 60 | |
| 45 | TTS.7.24 | 00 | Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch | 3 | 2 | 1 | 30 | 15 | 15 | 90 | Đồ án | 45 | |
| 46 | TTS.7.25 | 00 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 47 | TTS.7.26 | 00 | Thực tế ngành | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Tiểu luận | 90 | |
| Tự chọn: 3/12TC (chọn 1 trong 4 học phần) | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | ||||||
| 48 | TTS.7.27 | 00 | Du lịch sinh thái và cộng đồng | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 49 | TTS.7.28 | 00 | Quản lý điểm đến | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 50 | TTS.7.29 | 00 | Quy hoạch du lịch | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 51 | BUA.7.20 | 00 | Quản trị thương hiệu | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | EBS.7.01 (a) | Đồ án | 45 |
| 2.3.2 | Chuyên ngành Quản trị Du lịch và Khách sạn | 21 | |||||||||||
| Bắt buộc: 18 TC | 18 | 6 | 3 | 90 | 90 | 90 | 270 | ||||||
| 52 | THM.7.01 | 00 | Quản trị lễ tân | 3 | 2 | 1 | 30 | 30 | 0 | 90 | Đồ án | 60 | |
| 53 | THM.7.02 | 00 | Quản trị buồng phòng | 3 | 2 | 1 | 30 | 30 | 0 | 90 | Đồ án | 60 | |
| 54 | THM.7.03 | 00 | Quản trị nhà hàng và bar | 3 | 2 | 1 | 30 | 30 | 0 | 90 | Đồ án | 60 | |
| 55 | THM.7.04 | 00 | Quản trị kinh doanh lưu trú | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Tự luận | 45 | |
| 56 | THM.7.05 | 00 | Quản trị dạ tiệc, hội nghị | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 57 | THM.7.06 | 00 | Thực tập nghiệp vụ | 3 | 0 | 3 | 0 | 90 | 0 | 60 | Tiểu luận | 90 | |
| Tự chọn: 3/6 TC (chọn 1 trong 2 học phần) | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | ||||||
| 58 | THM.7.07 | 00 | Quản trị dự án khách sạn | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | Đồ án | 45 | |
| 59 | BUA.7.20 | 00 | Quản trị thương hiệu | 3 | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 105 | EBS.7.01 (a) | Đồ án | 45 |
| 2.4 | Thực tập doanh nghiệp và Khóa luận tốt nghiệp | 18 | |||||||||||
| 60 | TTS.7.30 | 00 | Thực tập doanh nghiệp | 9 | 450 | Báo cáo thực tập | 450 | ||||||
| 61 | TTS.7.31 | 00 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | 450 | Khóa luận tốt nghiệp | 450 | ||||||
| 3 | KHỐI KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY TÍN CHỈ | ||||||||||||
| 3.1 | DSE.7.01 | 00 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | ||||||||||
| 3.2 | PHE.7.01 | 00 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | |||||||||
| 3.3 | PHE.7.02 | 00 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | |||||||||
| 3.4 | PHE.7.03 | 00 | Giáo dục thể chất 3 | 1 | |||||||||
| Tổng | 126 | (Không bao gồm GDQPAN và GDTC) | |||||||||||